son of a bitch

/ˈsən-ə-və-ˌbich/
Danh từ
  1. (xúc phạm hoặc xúc phạm, tiếng lóng, thô tục, thường đề cập cụ thể đến một người đàn ông, chủ yếu là Mỹ, Canada) Người đáng ghét, đáng khinh.
    (derogatory or offensive, slang, vulgar, usually referring specifically to a man, chiefly US, Canada) An objectionable, despicable person.
    My mother never saw the irony in calling me a son of a bitch.
    Mẹ tôi chưa bao giờ thấy mỉa mai khi gọi tôi là đồ khốn nạn.
  2. (xúc phạm hoặc xúc phạm, tiếng lóng, thô tục, chủ yếu là Mỹ, Canada) Bất cứ điều gì phản cảm.
    (derogatory or offensive, slang, vulgar, chiefly US, Canada) Any objectionable thing.
    "This son of a bitch won't move!" Marty exclaimed as he grappled with the supermarket cart.
    "Tên khốn này sẽ không động đậy!" Marty kêu lên khi vật lộn với chiếc xe đẩy siêu thị.
  3. (thô tục, tiếng lóng, hài hước hoặc đáng yêu) Một người đàn ông ấn tượng, táo bạo hoặc đáng ngưỡng mộ.
    (vulgar, slang, humorous or endearing) An impressive, daring, or admirable man.
  4. (thường đứng trước “nghèo”) Một người đau khổ được cho là đáng được thương xót.
    (often preceded by "poor") A suffering person deemed deserving of compassion.
    That poor son of a bitch didn't even make it.
    Tên khốn tội nghiệp đó thậm chí còn không vượt qua được.
Thán từ
  1. (từ lóng, thô tục) Dùng để biểu thị sự tức giận, khinh miệt, kinh ngạc, thất vọng, mất tinh thần, v.v.
    (slang, vulgar) Used to express anger, contempt, astonishment, disappointment, dismay, etc.
    Argh! Son of a bitch! I had just cut my arm.
    Argh! Thằng khốn nạn! Tôi vừa mới cắt đứt cánh tay của mình.
🎬 Nghe “son of a bitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish